thiện chí

Học thuật
Thân thiện
thiện chí

Một người đàn ông đưa một bó hoa tươi cho người hàng xóm với thiện chí.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ý định tốt, lòng tốt khi làm một việc đó: "thiện chí" chỉ sự mong muốn quyết tâm hành động với tinh thần tích cực, xây dựng, xuất phát từ tấm lòng chân thành.
    • Thái độ sẵn sàng hợp tác, muốn đạt được kết quả tốt đẹp: "thiện chí" còn thể hiện thái độ cởi mở, mong muốn thấu hiểu cùng nhau giải quyết vấn đề một cách hòa bình, hữu nghị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hai bên đã thể hiện thiện chí rõ ràng trong cuộc đàm phán. (Cả hai phía đã cho thấy ý định tốt sẵn sàng hợp tác một cách rõ ràng trong cuộc thương lượng.)
    • Lời đề nghị đó xuất phát từ thiện chí của chúng tôi. (Đề xuất ấy bắt nguồn từ lòng tốt ý định chân thành của chúng tôi.)
    • Anh ấy làm việc với tất cả thiện chí. (Anh ấy làm việc với toàn bộ sự nhiệt tình lòng tốt của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thể hiện thiện chí": hành động để cho thấy ý định tốt, lòng thành.

    • Để thể hiện thiện chí, chúng tôi sẽ nhượng bộ một số điều khoản. (Để bày tỏ ý định tốt, chúng tôi sẽ chấp nhận một số điều kiện.)
  • "đầy thiện chí": mang đậm, tràn đầy ý tốt.

    • Đó một cử chỉ đầy thiện chí. (Đó một hành động chứa đựng rất nhiều tấm lòng tốt.)
  • "thiếu thiện chí": không hoặc rất ít ý định tốt, thái độ không hợp tác.

    • Thái độ thiếu thiện chí sẽ cản trở tiến trình đàm phán. (Một thái độ không lòng tốt sẽ làm chậm lại quá trình thương lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thiện tâm (danh từ): lòng tốt, tấm lòng lương thiện (nhấn mạnh vào bản chất tâm hồn).

    • Anh ta người thiện tâm. (Anh ấy người tấm lòng lương thiện.)
  • Thiện ý (danh từ): ý tốt, ý định tốt (gần nghĩa với "thiện chí", thường dùng trong phạm vi cá nhân, giao tiếp hằng ngày).

    • Tôi hiểu đó thiện ý của bạn. (Tôi hiểu đó ý tốt của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Lòng thành: sự chân thành, thật lòng.
  • Ý tốt: ý định tốt lành.
  • Thiện tâm: tấm lòng tốt.
Từ trái nghĩa
  • Ác ý: ý định xấu, độc hại.
  • Ác tâm: lòng dạ độc ác.
  • Thiếu thiện chí: không lòng tốt, thái độ không hợp tác.
Các cụm từ liên quan
  • Tinh thần thiện chí: thái độ, tinh thần xuất phát từ ý định tốt.

    • Hai nước đã hiệp định với tinh thần thiện chí. (Hai quốc gia đã ký kết hiệp định với tinh thần mong muốn hợp tác tốt đẹp.)
  • Hành động thiện chí: hành động được thực hiện để bày tỏ lòng tốt.

    • Việc thả tù binh một hành động thiện chí. (Việc phóng thích nhân một hành động thể hiện ý định hòa bình.)
Thành ngữ, tục ngữ liên quan

(Không thành ngữ, tục ngữ phổ biến nào trực tiếp chứa từ "thiện chí". Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, ngoại giao, kinh doanh giao tiếp xã hội trang trọng.)

thiện chí

Một người đàn ông đưa một bó hoa tươi cho người hàng xóm với thiện chí.

  1. dt. ý định tốt khi làm : thái độ thiếu thiện chí một việc làm đầy thiện chí.

Từ chứa "thiện chí"